CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ LUYỆN KIM LÊ NGUYỄN

LE NGUYEN METALLURGY TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT C

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ LUYỆN KIM LÊ NGUYỄN - LE NGUYEN METALLURGY TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT C có địa chỉ tại Số 756 đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 756 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105938040. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiếu.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sắt, thép, gang

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105938040 Ngày cấp09-07-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ LUYỆN KIM LÊ NGUYỄN Tên giao dịchLE NGUYEN METALLURGY TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT C
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 756 đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 756 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Láng
Điện thoại0904233952 Người đại diện*** *** Hiếu
Giấy phép số Ngày hoạt động06-07-2012
Ngành nghề chính Sản xuất sắt, thép, gang Mã ngànhC24100

Từ khoá: 0105938040, LE NGUYEN METALLURGY TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT C, Hà Nội, Phường Láng, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Thượng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sắt, thép, gang (ngành chính) C24100
2 Đúc sắt thép C24310
3 Đúc kim loại màu C24320
4 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
5 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
6 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
7 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
8 Sửa chữa thiết bị điện C33140
9 Sửa chữa thiết bị khác C33190
10 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
11 Xây dựng nhà các loại F41000
12 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
13 Xây dựng công trình công ích F42200
14 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
15 Phá dỡ F43110
16 Chuẩn bị mặt bằng F43120
17 Lắp đặt hệ thống điện F43210
18 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
19 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
20 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
21 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
22 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
24 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
25 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
26 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
27 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
28 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
29 Bốc xếp hàng hóa H5224
30 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
31 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
32 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
33 Cho thuê xe có động cơ N7710
34 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
35 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
36 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730