CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP HÀ THÀNH
HA THANH CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP HÀ THÀNH - HA THANH CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 5, ngõ 199, đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 5, ngõ 199, đường Trường Chinh, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105940064. Người đại diện pháp luật: *** *** Ngân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105940064 | Ngày cấp | 09-07-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP HÀ THÀNH | Tên giao dịch | HA THANH CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 5, ngõ 199, đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 5, ngõ 199, đường Trường Chinh, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0466812677 | Người đại diện | *** *** Ngân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-07-2012 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105940064, HA THANH CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 15 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 16 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 17 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 18 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 19 | In ấn | C18110 |
| 20 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 21 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |