CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ PHỤ TÙNG THT VIỆT NAM
THT VIET NAM EQUIPMENT AND SPARE PARTS COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ PHỤ TÙNG THT VIỆT NAM - THT VIET NAM EQUIPMENT AND SPARE PARTS COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 5, liền kề 3, khu đô thị Nam La Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105940138. Người đại diện pháp luật: *** *** Hảo.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105940138 | Ngày cấp | 11-07-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ PHỤ TÙNG THT VIỆT NAM | Tên giao dịch | THT VIET NAM EQUIPMENT AND SPARE PARTS COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 5, liền kề 3, khu đô thị Nam La Khê, Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Phường La Khê được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 5, liền kề 3, khu đô thị Nam La Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0462845549 | Người đại diện | *** *** Hảo |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-07-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | Mã ngành | G4530 |
Từ khoá: 0105940138, THT VIET NAM EQUIPMENT AND SPARE PARTS COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường La Khê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 2 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 7 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 8 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 9 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 10 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 11 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (ngành chính) | G4530 |
| 12 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 13 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 14 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 15 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 18 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 19 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 20 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 21 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 22 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 23 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 24 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 26 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 27 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 28 | Quảng cáo | M73100 |
| 29 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 30 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 32 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 33 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |