CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ - KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN HT
HT ETS CO., LTD
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ - KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN HT - HT ETS CO., LTD có địa chỉ tại Khu Thủy lợi 2, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Khu Thủy lợi 2, Xã Tân Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105940219. Người đại diện pháp luật: *** *** Hợp.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sửa chữa thiết bị điện
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105940219 | Ngày cấp | 10-07-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ - KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN HT | Tên giao dịch | HT ETS CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Khu Thủy lợi 2, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Khu Thủy lợi 2, Xã Tân Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Sóc Sơn |
| Điện thoại | 0988386719 | Người đại diện | *** *** Hợp |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-07-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sửa chữa thiết bị điện | Mã ngành | C33140 |
Từ khoá: 0105940219, HT ETS CO., LTD, Hà Nội, Xã Sóc Sơn, Hà Nội, Huyện Sóc Sơn, Xã Tân Minh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện (ngành chính) | C33140 |
| 4 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 8 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 9 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 10 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 11 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 12 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 16 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 17 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 18 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 19 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 20 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 21 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 23 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 24 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |