CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HẢI HÀ THÀNH
HAI HA THANH TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HẢI HÀ THÀNH - HAI HA THANH TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 82 Trần Cao Vân, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 82 Trần Cao Vân, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105941759. Người đại diện pháp luật: *** *** Tư.
Ngành nghề kinh doanh chính: Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105941759 | Ngày cấp | 11-07-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HẢI HÀ THÀNH | Tên giao dịch | HAI HA THANH TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 82 Trần Cao Vân, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 82 Trần Cao Vân, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng |
| Điện thoại | 01663813133 | Người đại diện | *** *** Tư |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-07-2012 | |
| Ngành nghề chính | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | Mã ngành | N82300 |
Từ khoá: 0105941759, HAI HA THANH TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Phố Huế
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 5 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 6 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 7 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 8 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 9 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 10 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 11 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 12 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 13 | Phá dỡ | F43110 |
| 14 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 18 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 19 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 20 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 21 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 22 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 23 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 24 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 25 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 26 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 27 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 28 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 29 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 30 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 31 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 32 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 33 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 34 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 35 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 36 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 37 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 38 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 39 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 40 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 41 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 42 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 43 | Cổng thông tin | J63120 |
| 44 | Quảng cáo | M73100 |
| 45 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 46 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 47 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 48 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 49 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 50 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 51 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 52 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 53 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (ngành chính) | N82300 |
| 54 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 55 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 56 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 57 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 58 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 59 | In ấn | C18110 |
| 60 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 61 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 62 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 63 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 64 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 65 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |