CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TRUYỀN THÔNG QUỐC TẾ TẦM NHÌN CHÂU ÂU
EUROVISION MEDIA CO., LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TRUYỀN THÔNG QUỐC TẾ TẦM NHÌN CHÂU ÂU - EUROVISION MEDIA CO., LTD có địa chỉ tại Số nhà 15 phố Trần Phú, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 15 phố Trần Phú, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105942424. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.
Ngành nghề kinh doanh chính: Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105942424 | Ngày cấp | 13-07-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TRUYỀN THÔNG QUỐC TẾ TẦM NHÌN CHÂU ÂU | Tên giao dịch | EUROVISION MEDIA CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 15 phố Trần Phú, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 15 phố Trần Phú, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ba Đình |
| Điện thoại | 0942099669 | Người đại diện | *** *** Hải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-07-2012 | |
| Ngành nghề chính | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | Mã ngành | N82300 |
Từ khoá: 0105942424, EUROVISION MEDIA CO., LTD, Hà Nội, Phường Ba Đình, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Điện Biên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 2 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 5 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 6 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 8 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 9 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 10 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 11 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 12 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 15 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 18 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 19 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 20 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 21 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 22 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 23 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 25 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 26 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 27 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 28 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 29 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 30 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 31 | Quảng cáo | M73100 |
| 32 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 33 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 34 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 35 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 36 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 37 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 38 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 39 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 40 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 41 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 42 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (ngành chính) | N82300 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 44 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 45 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 46 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 47 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 48 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 49 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 50 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 51 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 52 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 53 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 54 | In ấn | C18110 |
| 55 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 56 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 57 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 58 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 59 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 60 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 61 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 62 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |