CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ LẮP MÁY ĐIỆN NƯỚC BÌNH MINH
BINHMINH CAWE ., LTD
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ LẮP MÁY ĐIỆN NƯỚC BÌNH MINH - BINHMINH CAWE ., LTD có địa chỉ tại Xóm 6, khu 3, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm 6, khu 3, Xã Phượng Cách, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105942745. Người đại diện pháp luật: *** *** Bình.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105942745 | Ngày cấp | 16-07-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ LẮP MÁY ĐIỆN NƯỚC BÌNH MINH | Tên giao dịch | BINHMINH CAWE ., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm 6, khu 3, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm 6, khu 3, Xã Phượng Cách, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Quốc Oai |
| Điện thoại | 0975055353 | Người đại diện | *** *** Bình |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-07-2012 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | Mã ngành | F4322 |
Từ khoá: 0105942745, BINHMINH CAWE ., LTD, Hà Nội, Xã Quốc Oai, Hà Nội, Huyện Quốc Oai, Xã Phượng Cách
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 4 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 9 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 10 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 11 | Phá dỡ | F43110 |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (ngành chính) | F4322 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 16 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 17 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 18 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 21 | Quảng cáo | M73100 |
| 22 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 23 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 24 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |