CÔNG TY CỔ PHẦN NHÂN LỰC VÀ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VIỆT NAM
CONSTRUCTION DEVELOPMENT AND HUMAN RESOURCES OF VIET NAM JOI
CÔNG TY CỔ PHẦN NHÂN LỰC VÀ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VIỆT NAM - CONSTRUCTION DEVELOPMENT AND HUMAN RESOURCES OF VIET NAM JOI có địa chỉ tại Số nhà 48, ngách 3/1, phố Cù Chính Lan, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 48, ngách 3/1, phố Cù Chính Lan, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105943604. Người đại diện pháp luật: *** *** Công.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105943604 | Ngày cấp | 13-07-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÂN LỰC VÀ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VIỆT NAM | Tên giao dịch | CONSTRUCTION DEVELOPMENT AND HUMAN RESOURCES OF VIET NAM JOI |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 48, ngách 3/1, phố Cù Chính Lan, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 48, ngách 3/1, phố Cù Chính Lan, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Công |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-07-2012 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Mã ngành | F42900 |
Từ khoá: 0105943604, CONSTRUCTION DEVELOPMENT AND HUMAN RESOURCES OF VIET NAM JOI, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 15 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |