CÔNG TY CỔ PHẦN TOPPRO

TOPPROCO.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN TOPPRO - TOPPROCO.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 2, số 34 Hoàng Cầu Mới, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105943636. Người đại diện pháp luật: *** *** Tùng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

Cập nhật: 3 ngày trước

Mã số thuế0105943636 Ngày cấp16-07-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN TOPPRO Tên giao dịchTOPPROCO.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tầng 2, số 34 Hoàng Cầu Mới, Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Trung Liệt được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tầng 2, số 34 Hoàng Cầu Mới, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa
Điện thoại02471066886 Người đại diện*** *** Tùng
Giấy phép số Ngày hoạt động12-07-2012
Ngành nghề chính Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh Mã ngànhG47420

Từ khoá: 0105943636, TOPPROCO.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Trung Liệt

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
3 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
4 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
5 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
6 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
7 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
8 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
9 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu S96310
10 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
11 Xây dựng nhà các loại F41000
12 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
13 Xây dựng công trình công ích F42200
14 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
15 Phá dỡ F43110
16 Chuẩn bị mặt bằng F43120
17 Lắp đặt hệ thống điện F43210
18 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
19 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
20 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
21 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
22 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
23 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
24 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
25 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
26 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
27 Bán mô tô, xe máy G4541
28 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
29 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
30 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
31 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
32 Bán buôn gạo G46310
33 Bán buôn thực phẩm G4632
34 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
35 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
36 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
38 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
39 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
40 Bán buôn tổng hợp G46900
41 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
42 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
43 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
44 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
45 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
46 Vận tải đường ống H49400
47 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương H5011
48 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
49 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
50 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
51 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
52 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
53 Bốc xếp hàng hóa H5224
54 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
55 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
56 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
57 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
58 Dịch vụ ăn uống khác I56290
59 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
60 Lập trình máy vi tính J62010
61 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
62 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
63 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê L68100
64 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
65 Quảng cáo M73100
66 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
67 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
68 Cho thuê xe có động cơ N7710
69 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
70 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
71 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
72 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) G47420
73 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
74 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
75 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
76 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
77 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
78 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
79 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
80 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
81 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
82 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
83 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
84 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
85 Dịch vụ đóng gói N82920
86 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
87 Hoạt động của các cơ sở thể thao R93110
88 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
89 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
90 In ấn C18110
91 Dịch vụ liên quan đến in C18120
92 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
93 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
94 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính N77400
95 Đại lý du lịch N79110
96 Điều hành tua du lịch N79120
97 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200