CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỦ CÔNG MỸ NGHỆ VINAHORN XUÂN HUY
VINAHORN XUAN HUY CO., LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỦ CÔNG MỸ NGHỆ VINAHORN XUÂN HUY - VINAHORN XUAN HUY CO., LTD có địa chỉ tại Đội 7, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đội 7, Xã Hòa Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105944044. Người đại diện pháp luật: *** *** Huy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105944044 | Ngày cấp | 16-07-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỦ CÔNG MỸ NGHỆ VINAHORN XUÂN HUY | Tên giao dịch | VINAHORN XUAN HUY CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đội 7, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đội 7, Xã Hòa Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thường Tín |
| Điện thoại | 0433853655 | Người đại diện | *** *** Huy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-07-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | Mã ngành | G4773 |
Từ khoá: 0105944044, VINAHORN XUAN HUY CO., LTD, Hà Nội, Xã Thường Tín, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Hòa Bình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 2 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 3 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 8 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 9 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 10 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) | G4773 |
| 11 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 12 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 14 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 15 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | C32120 |
| 16 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 17 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 18 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 19 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 20 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |