CÔNG TY TNHH TƯ VẤN HUY CƯỜNG
HUY CUONG CONSULTANCY CO.,LTD
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN HUY CƯỜNG - HUY CUONG CONSULTANCY CO.,LTD có địa chỉ tại Số 5, ngách 1081/1, đường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 5, ngách 1081/1, đường Hồng Hà, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105944661. Người đại diện pháp luật: *** *** Huy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động tư vấn quản lý
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105944661 | Ngày cấp | 16-07-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN HUY CƯỜNG | Tên giao dịch | HUY CUONG CONSULTANCY CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 5, ngách 1081/1, đường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 5, ngách 1081/1, đường Hồng Hà, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Huy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-07-2012 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động tư vấn quản lý | Mã ngành | M70200 |
Từ khoá: 0105944661, HUY CUONG CONSULTANCY CO.,LTD, Hà Nội, Phường Hồng Hà, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Chương Dương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 2 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 3 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 4 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 5 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 6 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 7 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 9 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 10 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 11 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 12 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 13 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 14 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 15 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 16 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 17 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 18 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 19 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 20 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 21 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 22 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 23 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 24 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 25 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 26 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống | D35200 |
| 27 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 28 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 29 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 30 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 31 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 32 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 33 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 34 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 35 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 36 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 37 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 38 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 39 | Phá dỡ | F43110 |
| 40 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 41 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 42 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 43 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 44 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 45 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 46 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 47 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 48 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 49 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 50 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 51 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 52 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 53 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 54 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 55 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 56 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 57 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 58 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 59 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 60 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 61 | Cổng thông tin | J63120 |
| 62 | Hoạt động tư vấn quản lý (ngành chính) | M70200 |
| 63 | Quảng cáo | M73100 |
| 64 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 65 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 66 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 67 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 68 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 69 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 70 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 71 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 72 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 73 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 74 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 75 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 76 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 77 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 78 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 79 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 80 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 81 | Sản xuất nhạc cụ | C32200 |
| 82 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 83 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 84 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 85 | In ấn | C18110 |
| 86 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 87 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 88 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 89 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 90 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 91 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |