CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MTV HẢI YẾN
MTV HAI YEN TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MTV HẢI YẾN - MTV HAI YEN TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 20/30 Lương Định Của, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 20/30 Lương Định Của, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105945023. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105945023 | Ngày cấp | 16-07-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MTV HẢI YẾN | Tên giao dịch | MTV HAI YEN TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 20/30 Lương Định Của, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 20/30 Lương Định Của, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên |
| Điện thoại | 0439933788 | Người đại diện | *** *** Thắng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-07-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0105945023, MTV HAI YEN TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Kim Liên, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Phương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 5 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 7 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 8 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 11 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 12 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 13 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 14 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 15 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 17 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 20 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 21 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 22 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 23 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 25 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 26 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 27 | Quảng cáo | M73100 |
| 28 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 29 | Trồng cây điều | A01230 |
| 30 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 31 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 32 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 33 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 34 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 35 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 36 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 37 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 38 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 41 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 42 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 43 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 44 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 45 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 46 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 47 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 48 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 49 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 50 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 51 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 52 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 53 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 54 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 55 | In ấn | C18110 |
| 56 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 57 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |