CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ KIM LOẠI MÀU Á ĐÔNG
A DONG TRAINPRO .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ KIM LOẠI MÀU Á ĐÔNG - A DONG TRAINPRO .,JSC có địa chỉ tại Số 42/3 ngõ 198 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 42/3 ngõ 198 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105945344. Người đại diện pháp luật: *** *** Sơn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ đóng gói
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105945344 | Ngày cấp | 16-07-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ KIM LOẠI MÀU Á ĐÔNG | Tên giao dịch | A DONG TRAINPRO .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 42/3 ngõ 198 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 42/3 ngõ 198 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0934475156 | Người đại diện | *** *** Sơn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-07-2012 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ đóng gói | Mã ngành | N82920 |
Từ khoá: 0105945344, A DONG TRAINPRO .,JSC, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 4 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Phá dỡ | F43110 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 14 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 15 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 16 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 17 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 18 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 19 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 20 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 21 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 22 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 23 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 24 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 25 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 26 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 27 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 28 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 29 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 30 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 31 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 32 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 33 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 35 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 36 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 37 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 38 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 39 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 40 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 41 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 42 | Quảng cáo | M73100 |
| 43 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 44 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 45 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 46 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 47 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 48 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 49 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 50 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 51 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 52 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 53 | Dịch vụ đóng gói (ngành chính) | N82920 |
| 54 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 55 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 56 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 57 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 58 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 59 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 60 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 61 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 62 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 63 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 64 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 65 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 66 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |