CÔNG TY CỔ PHẦN FAMICO VIỆT NAM
FMCVN .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN FAMICO VIỆT NAM - FMCVN .,JSC có địa chỉ tại Số 16B2, ngách 71/99 Tân ấp, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 16B2, ngách 71/99 Tân ấp, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105948761. Người đại diện pháp luật: *** *** Dung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105948761 | Ngày cấp | 19-07-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN FAMICO VIỆT NAM | Tên giao dịch | FMCVN .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 16B2, ngách 71/99 Tân ấp, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 16B2, ngách 71/99 Tân ấp, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Dung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-07-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0105948761, FMCVN .,JSC, Hà Nội, Phường Hồng Hà, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Phúc Xá
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 4 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 5 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu | S96390 |
| 6 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 7 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 8 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 9 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 10 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 11 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 12 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 13 | Phá dỡ | F43110 |
| 14 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 18 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 19 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 20 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 21 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 22 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 23 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 24 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 25 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 26 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 27 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 28 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 29 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 30 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 31 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 32 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 33 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 34 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 35 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 36 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 37 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 38 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 39 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 40 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 41 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 42 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 43 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 44 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 45 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 46 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 47 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 48 | Quảng cáo | M73100 |
| 49 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 50 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 51 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 52 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 53 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 54 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 55 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 56 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 57 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 58 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 59 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 60 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 61 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 62 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 63 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 64 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 65 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 66 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 67 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 68 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 69 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 70 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 71 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 72 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 73 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 74 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 75 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 76 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 77 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 78 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |