CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU BÁCH KHOA

BACH KHOA MATERIALS COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU BÁCH KHOA - BACH KHOA MATERIALS COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 2 Trần Đại Nghĩa, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 2 Trần Đại Nghĩa, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105953680. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105953680 Ngày cấp26-07-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH VẬT LIỆU BÁCH KHOA Tên giao dịchBACH KHOA MATERIALS COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 2 Trần Đại Nghĩa, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 2 Trần Đại Nghĩa, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bạch Mai
Điện thoại0934983333-0169957 Người đại diện*** *** Anh
Giấy phép số Ngày hoạt động26-07-2012
Ngành nghề chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhG4669

Từ khoá: 0105953680, BACH KHOA MATERIALS COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Bách Khoa

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
2 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
3 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
4 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
5 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
6 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
7 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
8 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
9 Sửa chữa thiết bị điện C33140
10 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
11 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
12 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
13 Thu gom rác thải không độc hại E38110
14 Thu gom rác thải độc hại E3812
15 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
16 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
17 Tái chế phế liệu E3830
18 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
19 Phá dỡ F43110
20 Chuẩn bị mặt bằng F43120
21 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
22 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
23 Bán buôn gạo G46310
24 Bán buôn thực phẩm G4632
25 Bán buôn đồ uống G4633
26 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
28 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
29 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
31 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
32 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
33 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) G4669
34 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
35 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
36 Dịch vụ ăn uống khác I56290
37 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
38 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình J5911
39 Hoạt động cấp tín dụng khác K64920
40 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
41 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
42 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
43 Quảng cáo M73100
44 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
45 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
46 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
47 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
48 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
49 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
50 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
51 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
52 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
53 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
54 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
55 Giáo dục mầm non P85100
56 Giáo dục tiểu học P85200
57 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông P8531
58 Giáo dục nghề nghiệp P8532
59 Đào tạo cao đẳng P85410
60 Đào tạo đại học và sau đại học P85420
61 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
62 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
63 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
64 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
65 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
66 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
67 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
68 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
69 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
70 Sản xuất rượu vang C11020
71 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
72 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
73 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
74 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
75 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
76 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
77 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
78 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
79 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
80 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
81 Đại lý du lịch N79110
82 Điều hành tua du lịch N79120
83 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
84 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn N80200
85 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
86 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
87 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300