CÔNG TY TNHH F.K VINA
F.K VINA CO., LTD
CÔNG TY TNHH F.K VINA - F.K VINA CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 31, ngõ 54, phố Mạc Thị Bưởi, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105953698. Người đại diện pháp luật: *** *** Bình.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105953698 | Ngày cấp | 27-07-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH F.K VINA | Tên giao dịch | F.K VINA CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 31, ngõ 54, phố Mạc Thị Bưởi, Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Tuy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 31, ngõ 54, phố Mạc Thị Bưởi, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Bình |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-06-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | Mã ngành | C14300 |
Từ khoá: 0105953698, F.K VINA CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Vĩnh Tuy
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 3 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 6 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 9 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 13 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 14 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 16 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 17 | Quảng cáo | M73100 |
| 18 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 19 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 20 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 21 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 22 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 23 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 24 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 25 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 26 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 27 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 28 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 29 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 30 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 31 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 32 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (ngành chính) | C14300 |
| 33 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 34 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 35 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 36 | Điều hành tua du lịch | N79120 |