CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN PHÁT THỊNH
AN PHAT THINH TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN PHÁT THỊNH - AN PHAT THINH TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 31 ngách 2, ngõ Simco, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105953747. Người đại diện pháp luật: *** *** Hưng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105953747 | Ngày cấp | 26-07-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN PHÁT THỊNH | Tên giao dịch | AN PHAT THINH TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 31 ngách 2, ngõ Simco, đường Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 1 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 31 ngách 2, ngõ Simco, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0437857433 | Người đại diện | *** *** Hưng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-07-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0105953747, AN PHAT THINH TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 1
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 7 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 9 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 10 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 11 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 12 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 13 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 14 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 15 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 16 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 17 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 18 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 19 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 20 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 21 | Phá dỡ | F43110 |
| 22 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 26 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 27 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 28 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 29 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 30 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 31 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 32 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 33 | Đại lý | G46101 |
| 34 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 35 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 36 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 37 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 38 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 39 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 40 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 41 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 42 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 43 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 44 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 45 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 46 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 47 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 48 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 49 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 50 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 51 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 52 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 53 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 54 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 55 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 56 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 57 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 58 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 59 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 60 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 61 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 62 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 63 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 64 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 65 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 66 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 67 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 68 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 69 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 70 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 71 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 72 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 73 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 74 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 75 | Quảng cáo | M73100 |
| 76 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 77 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 78 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 79 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 80 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 81 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 82 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 83 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 84 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 85 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 86 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 87 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 88 | Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G47722 |
| 89 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 90 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 91 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 92 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 93 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 94 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 95 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 96 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 97 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 98 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 99 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 100 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 101 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 102 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 103 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 104 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 105 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 106 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 107 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 108 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 109 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 110 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 111 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 112 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 113 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 114 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 115 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 116 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 117 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 118 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 119 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da | S95230 |
| 120 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 121 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 122 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 123 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 124 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 125 | Khai thác muối | B08930 |
| 126 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 127 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 128 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 129 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 130 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 131 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 132 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 133 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 134 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 135 | In ấn | C18110 |
| 136 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 137 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 138 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 139 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 140 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 141 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 142 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 143 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 144 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 145 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 146 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 147 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 148 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |