CÔNG TY TNHH LÀM SẠCH CÔNG NGHIỆP THÀNH ĐẠT

THANH DAT INDUSTRIAL CLEANING COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH LÀM SẠCH CÔNG NGHIỆP THÀNH ĐẠT - THANH DAT INDUSTRIAL CLEANING COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Đống, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Đống, Xã Cao Viên, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105954814. Người đại diện pháp luật: *** *** Hội.

Ngành nghề kinh doanh chính: Vệ sinh chung nhà cửa

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105954814 Ngày cấp30-07-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH LÀM SẠCH CÔNG NGHIỆP THÀNH ĐẠT Tên giao dịchTHANH DAT INDUSTRIAL CLEANING COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Đống, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Đống, Xã Cao Viên, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Bình Minh
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Hội
Giấy phép số Ngày hoạt động26-07-2012
Ngành nghề chính Vệ sinh chung nhà cửa Mã ngànhN81210

Từ khoá: 0105954814, THANH DAT INDUSTRIAL CLEANING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Bình Minh, Hà Nội, Huyện Thanh Oai, Xã Cao Viên

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
2 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
3 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
4 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
5 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
6 Xây dựng nhà các loại F41000
7 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
8 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
9 Phá dỡ F43110
10 Chuẩn bị mặt bằng F43120
11 Lắp đặt hệ thống điện F43210
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
13 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
14 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
15 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
16 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
17 Bán buôn thực phẩm G4632
18 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
19 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
21 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
22 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
23 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
24 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
25 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
26 Quảng cáo M73100
27 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
28 Cho thuê xe có động cơ N7710
29 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
30 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
31 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
32 Đại lý du lịch N79110
33 Điều hành tua du lịch N79120
34 Vệ sinh chung nhà cửa (ngành chính) N81210
35 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
36 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300