CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG VÀ THƯƠNG MẠI THIÊN AN
TAN HIEP PHAT SERVICES TRADE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG VÀ THƯƠNG MẠI THIÊN AN - TAN HIEP PHAT SERVICES TRADE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 58 Thiên Đức, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 58 Thiên Đức, Thị trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105955342. Người đại diện pháp luật: *** *** Hạnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm từ plastic
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105955342 | Ngày cấp | 27-07-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG VÀ THƯƠNG MẠI THIÊN AN | Tên giao dịch | TAN HIEP PHAT SERVICES TRADE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 58 Thiên Đức, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 58 Thiên Đức, Thị trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phù Đổng |
| Điện thoại | 0904859795 | Người đại diện | *** *** Hạnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-07-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ plastic | Mã ngành | C2220 |
Từ khoá: 0105955342, TAN HIEP PHAT SERVICES TRADE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Phù Đổng, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Thị trấn Yên Viên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (ngành chính) | C2220 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 12 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 13 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 14 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 16 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 17 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 18 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 19 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 20 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 22 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 23 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 24 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 25 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 26 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 27 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 28 | In ấn | C18110 |
| 29 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 30 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |