CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI TOÀN THẮNG
TOAN THANG TRADING BUSINESS AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPA
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI TOÀN THẮNG - TOAN THANG TRADING BUSINESS AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPA có địa chỉ tại Thôn Cổ Miếu, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Cổ Miếu, Xã Thụy Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105956554. Người đại diện pháp luật: *** *** Chuẩn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sợi
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105956554 | Ngày cấp | 31-07-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI TOÀN THẮNG | Tên giao dịch | TOAN THANG TRADING BUSINESS AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPA |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Cổ Miếu, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Cổ Miếu, Xã Thụy Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thư Lâm |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Chuẩn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-07-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sợi | Mã ngành | C13110 |
Từ khoá: 0105956554, TOAN THANG TRADING BUSINESS AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPA, Hà Nội, Xã Thư Lâm, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Thụy Lâm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 6 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 7 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 8 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 9 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 10 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 11 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 12 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 13 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 14 | Sản xuất sợi (ngành chính) | C13110 |
| 15 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 16 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 17 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 18 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 19 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 20 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 21 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 22 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 23 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |