CÔNG TY CỔ PHẦN VUA CHANH ĐÀO
KING OF LEMONS ., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN VUA CHANH ĐÀO - KING OF LEMONS ., JSC có địa chỉ tại Số 42, ngõ 3, Cù Chính Lan, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 42, ngõ 3, Cù Chính Lan, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105956748. Người đại diện pháp luật: *** *** Phương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105956748 | Ngày cấp | 30-07-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN VUA CHANH ĐÀO | Tên giao dịch | KING OF LEMONS ., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 42, ngõ 3, Cù Chính Lan, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 42, ngõ 3, Cù Chính Lan, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Phương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-07-2012 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | Mã ngành | P85600 |
Từ khoá: 0105956748, KING OF LEMONS ., JSC, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 3 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 4 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 5 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 6 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 7 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 8 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 9 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 12 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 17 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 18 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 19 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 20 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 21 | Quảng cáo | M73100 |
| 22 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 23 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 24 | Trồng lúa | A01110 |
| 25 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 26 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 27 | Trồng cây mía | A01140 |
| 28 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 29 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 30 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 31 | Trồng cây điều | A01230 |
| 32 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 33 | Trồng cây chè | A01270 |
| 34 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 36 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 38 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 39 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 40 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 41 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 42 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (ngành chính) | P85600 |
| 43 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 44 | In ấn | C18110 |
| 45 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 46 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |