CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT CEMCO VIỆT NAM
CEMCO VIET NAM ENGINEERING BUSINESS AND INVESTMENT COMPANY L
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT CEMCO VIỆT NAM - CEMCO VIET NAM ENGINEERING BUSINESS AND INVESTMENT COMPANY L có địa chỉ tại D24, BT8, khu đô thị Việt Hưng, đường Hoa Phượng, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: D24, BT8, khu đô thị Việt Hưng, đường Hoa Phượng, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105962068. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiền.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm từ plastic
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105962068 | Ngày cấp | 07-08-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT CEMCO VIỆT NAM | Tên giao dịch | CEMCO VIET NAM ENGINEERING BUSINESS AND INVESTMENT COMPANY L |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | D24, BT8, khu đô thị Việt Hưng, đường Hoa Phượng, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | D24, BT8, khu đô thị Việt Hưng, đường Hoa Phượng, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Việt Hưng |
| Điện thoại | 0436992347 | Người đại diện | *** *** Hiền |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-08-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ plastic | Mã ngành | C2220 |
Từ khoá: 0105962068, CEMCO VIET NAM ENGINEERING BUSINESS AND INVESTMENT COMPANY L, Hà Nội, Phường Việt Hưng, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Giang Biên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (ngành chính) | C2220 |
| 3 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 5 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 6 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 7 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 8 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 9 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 10 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 11 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 12 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 13 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 14 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 15 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 16 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 17 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 18 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 19 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 20 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 21 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 22 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 23 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 25 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 26 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 27 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 28 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 29 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 30 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 31 | In ấn | C18110 |
| 32 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 33 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 34 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |