CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH LÊ HOÀNG
LHC CO.,LTD
CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH LÊ HOÀNG - LHC CO.,LTD có địa chỉ tại 323, phố Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: 323, phố Giảng Võ, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105962170. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105962170 | Ngày cấp | 07-08-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH LÊ HOÀNG | Tên giao dịch | LHC CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | 323, phố Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | 323, phố Giảng Võ, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ô Chợ Dừa |
| Điện thoại | 09199896650913534557 | Người đại diện | *** *** Hà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-08-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | Mã ngành | G4741 |
Từ khoá: 0105962170, LHC CO.,LTD, Hà Nội, Phường Ô Chợ Dừa, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Cát Linh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 3 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Đại lý | G46101 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 12 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 13 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 16 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 18 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 19 | Cổng thông tin | J63120 |
| 20 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 21 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) | G4741 |
| 22 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 23 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 24 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 25 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 26 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 27 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 28 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 29 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 30 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |