CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG KHÁNH LINH
KHANH LINH CTP CO.,LTD
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG KHÁNH LINH - KHANH LINH CTP CO.,LTD có địa chỉ tại Số 9B, ngõ 112 đường 2 Cửu Việt, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 9B, ngõ 112 đường 2 Cửu Việt, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105964259. Người đại diện pháp luật: *** *** Khanh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105964259 | Ngày cấp | 09-08-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG KHÁNH LINH | Tên giao dịch | KHANH LINH CTP CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 9B, ngõ 112 đường 2 Cửu Việt, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 9B, ngõ 112 đường 2 Cửu Việt, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Gia Lâm |
| Điện thoại | 0433524286 | Người đại diện | *** *** Khanh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-08-2012 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105964259, KHANH LINH CTP CO.,LTD, Hà Nội, Xã Gia Lâm, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Thị trấn Trâu Quỳ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 17 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 18 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 19 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 20 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 21 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 22 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 23 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 24 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 25 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 26 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 27 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 28 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 29 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 30 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 32 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 33 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 34 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 35 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 36 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 37 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 38 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 39 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 40 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |