CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ XÂY DỰNG TRƯỜNG THÀNH PHÁT
TRUONG THANH PHAT INVESTMENT CONSTRUCTION EQUIPMENT JOINT ST
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ XÂY DỰNG TRƯỜNG THÀNH PHÁT - TRUONG THANH PHAT INVESTMENT CONSTRUCTION EQUIPMENT JOINT ST có địa chỉ đăng ký tại Số 15, ngách 114/9, ngõ 114 Thanh Lân, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105964925. Người đại diện pháp luật: *** *** Thượng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105964925 | Ngày cấp | 10-08-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ XÂY DỰNG TRƯỜNG THÀNH PHÁT | Tên giao dịch | TRUONG THANH PHAT INVESTMENT CONSTRUCTION EQUIPMENT JOINT ST |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 15, ngách 114/9, ngõ 114 Thanh Lân, Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Thanh Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 15, ngách 114/9, ngõ 114 Thanh Lân, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng |
| Điện thoại | 046259266609034367 | Người đại diện | *** *** Thượng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-08-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | Mã ngành | C16220 |
Từ khoá: 0105964925, TRUONG THANH PHAT INVESTMENT CONSTRUCTION EQUIPMENT JOINT ST, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thanh Trì
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 6 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 7 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 8 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 9 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 10 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 11 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 12 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 13 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 14 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 15 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 16 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 17 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 18 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 19 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 20 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 21 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 22 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 23 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 24 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 25 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 26 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 27 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 28 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 29 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 30 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 31 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 32 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 33 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 34 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 35 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 36 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 37 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 38 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 39 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 40 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 41 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (ngành chính) | C16220 |
| 42 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 43 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 44 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 45 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 46 | In ấn | C18110 |
| 47 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 48 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 49 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 50 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |