CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG LÂM HẢI SẢN SEN VÀNG
GLEXIM CO., LTD
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG LÂM HẢI SẢN SEN VÀNG - GLEXIM CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 8, ngõ 187 phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105965220. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105965220 | Ngày cấp | 09-08-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG LÂM HẢI SẢN SEN VÀNG | Tên giao dịch | GLEXIM CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 8, ngõ 187 phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mai Dịch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 8, ngõ 187 phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0903261255 | Người đại diện | *** *** Hải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-08-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | Mã ngành | G4620 |
Từ khoá: 0105965220, GLEXIM CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Mai Dịch
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống (ngành chính) | G4620 |
| 5 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 6 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 7 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 8 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 9 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 10 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 11 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 12 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 13 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 14 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 15 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 16 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 17 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 18 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 19 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 20 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 21 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 22 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 23 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 24 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 25 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 26 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 27 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 28 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 29 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 30 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 31 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 32 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |