CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI A2T
A2T.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI A2T - A2T.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 15, ngõ 219/19, phố Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105965809. Người đại diện pháp luật: *** *** Trường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105965809 | Ngày cấp | 09-08-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI A2T | Tên giao dịch | A2T.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 15, ngõ 219/19, phố Định Công Thượng, Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Định Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 15, ngõ 219/19, phố Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Trường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-08-2012 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105965809, A2T.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Định Công
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 5 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 7 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 8 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 9 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 10 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 11 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 12 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 13 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 14 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 15 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 16 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 17 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 18 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 19 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 20 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 23 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 24 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 25 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 26 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 27 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 28 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 29 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 30 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 31 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 32 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 33 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 34 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 35 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 36 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 37 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 38 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 39 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 40 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 41 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 42 | Quảng cáo | M73100 |
| 43 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 44 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 45 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 46 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 47 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 48 | In ấn | C18110 |