CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ MINH ĐỨC

MINH DUC TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ MINH ĐỨC - MINH DUC TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 19 ngõ 4 ngách 8 phố Phương Mai, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 19 ngõ 4 ngách 8 phố Phương Mai, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105968422. Người đại diện pháp luật: *** *** Hường.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105968422 Ngày cấp14-08-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ MINH ĐỨC Tên giao dịchMINH DUC TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 19 ngõ 4 ngách 8 phố Phương Mai, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 19 ngõ 4 ngách 8 phố Phương Mai, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Kim Liên
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Hường
Giấy phép số Ngày hoạt động14-08-2012
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0105968422, MINH DUC TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Kim Liên, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Phương Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
2 Đại lý G46101
3 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
4 Bán buôn thực phẩm G4632
5 Bán buôn đồ uống G4633
6 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
7 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
8 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
9 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
10 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
11 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
12 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
13 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
14 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
15 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
16 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
17 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
18 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
19 Hoạt động viễn thông khác J6190
20 Lập trình máy vi tính J62010
21 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
22 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
23 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
24 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
25 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
26 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
27 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
28 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
29 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
30 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
31 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G47722
32 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
33 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
34 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
35 Dịch vụ đóng gói N82920
36 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
37 Giáo dục mầm non P85100
38 Giáo dục tiểu học P85200
39 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông P8531
40 Giáo dục nghề nghiệp P8532
41 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
42 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
43 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
44 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
45 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
46 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
47 In ấn C18110
48 Dịch vụ liên quan đến in C18120
49 Sao chép bản ghi các loại C18200
50 Cho thuê băng, đĩa video N77220
51 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
52 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
53 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
54 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300