CÔNG TY CỔ PHẦN PANAMOTION VIỆT NAM
VIETNAM PANAMOTION .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN PANAMOTION VIỆT NAM - VIETNAM PANAMOTION .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 19 phố Đại La, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105969320. Người đại diện pháp luật: *** *** Nhung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105969320 | Ngày cấp | 15-08-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PANAMOTION VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIETNAM PANAMOTION .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 19 phố Đại La, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Trương Định được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 19 phố Đại La, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 02437245101 | Người đại diện | *** *** Nhung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-08-2012 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0105969320, VIETNAM PANAMOTION .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Trương Định
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 2 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 3 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 4 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 5 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 6 | Hoạt động chiếu phim | J5914 |
| 7 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc | J59200 |
| 8 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 9 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 10 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 12 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 13 | Cổng thông tin | J63120 |
| 14 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 15 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 16 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 19 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 20 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 21 | In ấn | C18110 |
| 22 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 23 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 24 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |