CÔNG TY CỔ PHẦN SINH THÁI GREENKEY

GREENKEY ECOLOGY JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN SINH THÁI GREENKEY - GREENKEY ECOLOGY JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 197, tổ 8, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 197, tổ 8, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105970936. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105970936 Ngày cấp16-08-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN SINH THÁI GREENKEY Tên giao dịchGREENKEY ECOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 197, tổ 8, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 197, tổ 8, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hà Đông
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Minh
Giấy phép số Ngày hoạt động15-08-2012
Ngành nghề chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống Mã ngànhG4620

Từ khoá: 0105970936, GREENKEY ECOLOGY JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Mộ Lao

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
3 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
4 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
5 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống (ngành chính) G4620
6 Bán buôn gạo G46310
7 Bán buôn thực phẩm G4632
8 Bán buôn đồ uống G4633
9 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
10 Quảng cáo M73100
11 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
12 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
13 Trồng cây hàng năm khác A01190
14 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
15 Trồng cây lâu năm khác A01290
16 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
17 Chăn nuôi trâu, bò A01410
18 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
19 Chăn nuôi gia cầm A0146
20 Chăn nuôi khác A01490
21 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
22 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
23 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
24 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
25 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
26 Sản xuất giống thuỷ sản A03230