CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BIMIVINA
BIMIVINA PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BIMIVINA - BIMIVINA PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Trung Tiến, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Trung Tiến, Xã Trần Phú, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105971087. Người đại diện pháp luật: *** *** Đức.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105971087 | Ngày cấp | 16-08-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BIMIVINA | Tên giao dịch | BIMIVINA PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Trung Tiến, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Trung Tiến, Xã Trần Phú, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Trần Phú |
| Điện thoại | 0938092228 | Người đại diện | *** *** Đức |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-08-2012 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | Mã ngành | B0722 |
Từ khoá: 0105971087, BIMIVINA PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Xã Trần Phú, Hà Nội, Huyện Chương Mỹ, Xã Trần Phú
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 14 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 15 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 16 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 17 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (ngành chính) | B0722 |
| 18 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 19 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |