CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG THIẾT BỊ DỊCH VỤ TRẦN NGUYÊN
TRAN NGUYEN SERVICES EQUIPMENT SUPPLY COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG THIẾT BỊ DỊCH VỤ TRẦN NGUYÊN - TRAN NGUYEN SERVICES EQUIPMENT SUPPLY COMPANY LIMITED có địa chỉ tại 101 Hàng Buồm, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: 101 Hàng Buồm, Phường Hàng Buồm, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105971136. Người đại diện pháp luật: *** *** Long.
Ngành nghề kinh doanh chính: Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105971136 | Ngày cấp | 15-08-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG THIẾT BỊ DỊCH VỤ TRẦN NGUYÊN | Tên giao dịch | TRAN NGUYEN SERVICES EQUIPMENT SUPPLY COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | 101 Hàng Buồm, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | 101 Hàng Buồm, Phường Hàng Buồm, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàn Kiếm |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Long |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-08-2012 | |
| Ngành nghề chính | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | Mã ngành | N82300 |
Từ khoá: 0105971136, TRAN NGUYEN SERVICES EQUIPMENT SUPPLY COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Hoàn Kiếm, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Hàng Buồm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Phá dỡ | F43110 |
| 2 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 6 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 7 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 8 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 9 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 10 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 11 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 12 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 13 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 14 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 15 | Cổng thông tin | J63120 |
| 16 | Hoạt động thông tấn | J63210 |
| 17 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 18 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (ngành chính) | N82300 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 20 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 21 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 22 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 23 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 24 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 25 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 26 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |