CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÂY VIỆT
VIETTREES .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÂY VIỆT - VIETTREES .,JSC có địa chỉ tại Số 1, ngách 22/27, ngõ 124, đường âu Cơ, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 1, ngách 22/27, ngõ 124, đường âu Cơ, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105972193. Người đại diện pháp luật: *** *** Hưng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105972193 | Ngày cấp | 17-08-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÂY VIỆT | Tên giao dịch | VIETTREES .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 1, ngách 22/27, ngõ 124, đường âu Cơ, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 1, ngách 22/27, ngõ 124, đường âu Cơ, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 0439263065 | Người đại diện | *** *** Hưng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-08-2012 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | Mã ngành | N81300 |
Từ khoá: 0105972193, VIETTREES .,JSC, Hà Nội, Phường Hồng Hà, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Tứ Liên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 6 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 7 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 8 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 9 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 10 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 11 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 12 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 13 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 14 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 15 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 16 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 17 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 18 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 19 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 20 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 21 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 22 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 23 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 24 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 25 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 26 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 27 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 28 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 29 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 30 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 31 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 32 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 33 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 34 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 35 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 36 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 37 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 38 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 39 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 40 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 41 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 42 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 43 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 44 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 45 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 46 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 47 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 48 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 49 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 50 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 51 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 52 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 53 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 54 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 55 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 56 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 57 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 58 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 59 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 60 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 61 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 62 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 63 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 64 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 65 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 66 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 67 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 68 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 69 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng | Q8710 |
| 70 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc | Q8730 |
| 71 | Hoạt động chăm sóc tập trung khác | Q8790 |
| 72 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 73 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 74 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 75 | Sản xuất đường | C10720 |
| 76 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 77 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 78 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 79 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 80 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 81 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 82 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 83 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 84 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 85 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 86 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 87 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 88 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 89 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 90 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 91 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 92 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 93 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 94 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 95 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 96 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (ngành chính) | N81300 |