CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FORBIGSU VIỆT NAM
FORBIGSU VIET NAM CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FORBIGSU VIỆT NAM - FORBIGSU VIET NAM CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Tầng 6, Tòa Nhà Việt á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105972556. Người đại diện pháp luật: *** *** Lộc.
Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý, môi giới, đấu giá
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105972556 | Ngày cấp | 17-08-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FORBIGSU VIỆT NAM | Tên giao dịch | FORBIGSU VIET NAM CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 6, Tòa Nhà Việt á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng Hậu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 6, Tòa Nhà Việt á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 01223341188 | Người đại diện | *** *** Lộc |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-08-2012 | |
| Ngành nghề chính | Đại lý, môi giới, đấu giá | Mã ngành | G4610 |
Từ khoá: 0105972556, FORBIGSU VIET NAM CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 2 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ | S96320 |
| 3 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá (ngành chính) | G4610 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 7 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 8 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 12 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 13 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 14 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 15 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 16 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 17 | Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh | H49321 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 21 | Bưu chính | H53100 |
| 22 | Chuyển phát | H53200 |
| 23 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 25 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 26 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 27 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 28 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 29 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 30 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 33 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 34 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | N82200 |
| 36 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 37 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 38 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 39 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 40 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 41 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 42 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 43 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 44 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 45 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 46 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |