CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH KIÊN CƯỜNG
KIEN CUONG BUSINESS CO., LTD
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH KIÊN CƯỜNG - KIEN CUONG BUSINESS CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 8, ngõ 197, đường Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105976286. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105976286 | Ngày cấp | 22-08-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH KIÊN CƯỜNG | Tên giao dịch | KIEN CUONG BUSINESS CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8, ngõ 197, đường Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Lĩnh Nam được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8, ngõ 197, đường Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Cường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-08-2012 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0105976286, KIEN CUONG BUSINESS CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Lĩnh Nam
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 3 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 4 | Phá dỡ | F43110 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 11 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 12 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 13 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 14 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 15 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 16 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 17 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 18 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 19 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 20 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 21 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 22 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 23 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 24 | In ấn | C18110 |
| 25 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 26 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 27 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |