CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ KỸ THUẬT HÀN VIỆT COM
HAVICOM.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ KỸ THUẬT HÀN VIỆT COM - HAVICOM.,JSC có địa chỉ tại Phố Nỷ, Xã Trung Giã, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Phố Nỷ, Xã Trung Giã, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105978893. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105978893 | Ngày cấp | 24-08-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ KỸ THUẬT HÀN VIỆT COM | Tên giao dịch | HAVICOM.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Phố Nỷ, Xã Trung Giã, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Phố Nỷ, Xã Trung Giã, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Trung Giã |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-08-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | Mã ngành | C2599 |
Từ khoá: 0105978893, HAVICOM.,JSC, Hà Nội, Xã Trung Giã, Hà Nội, Huyện Sóc Sơn, Xã Trung Giã
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 3 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (ngành chính) | C2599 |
| 8 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 9 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 10 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 11 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 12 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 13 | Đại lý | G46101 |
| 14 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 15 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 16 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 18 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 19 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 20 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 21 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |