CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NST HÀ NỘI

NST HA NOI TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NST HÀ NỘI - NST HA NOI TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số nhà 22, ngách 15, ngõ Mai Hương, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 22, ngách 15, ngõ Mai Hương, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105980243. Người đại diện pháp luật: *** *** Số.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105980243 Ngày cấp29-08-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NST HÀ NỘI Tên giao dịchNST HA NOI TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 22, ngách 15, ngõ Mai Hương, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 22, ngách 15, ngõ Mai Hương, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bạch Mai
Điện thoại0437340917 Người đại diện*** *** Số
Giấy phép số Ngày hoạt động28-08-2012
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Mã ngànhG46530

Từ khoá: 0105980243, NST HA NOI TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Bạch Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
2 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
3 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
4 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
6 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
7 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
8 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
9 Xây dựng nhà các loại F41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
11 Xây dựng công trình công ích F42200
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
14 Bán mô tô, xe máy G4541
15 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
16 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
17 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
18 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
19 Bán buôn đồ uống G4633
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
21 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
22 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (ngành chính) G46530
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
25 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
26 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
27 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
28 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
29 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
30 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
31 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
32 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
33 Hoạt động cấp tín dụng khác K64920
34 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
35 Cho thuê xe có động cơ N7710
36 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
37 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
38 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
39 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
40 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730