CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY VÀ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG VIỆT PHÁT

VIET PHAT EQUIPMENT AND TECHNOLOGY ENVIRONMENT COMPANY LIMIT

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY VÀ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG VIỆT PHÁT - VIET PHAT EQUIPMENT AND TECHNOLOGY ENVIRONMENT COMPANY LIMIT có địa chỉ đăng ký tại Số 36 ngách 65/5, tổ 18, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105980275. Người đại diện pháp luật: *** *** Khải.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 3 ngày trước

Mã số thuế0105980275 Ngày cấp27-08-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY VÀ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG VIỆT PHÁT Tên giao dịchVIET PHAT EQUIPMENT AND TECHNOLOGY ENVIRONMENT COMPANY LIMIT
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 36 ngách 65/5, tổ 18, Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mai Dịch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 36 ngách 65/5, tổ 18, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoại0976155886 Người đại diện*** *** Khải
Giấy phép số Ngày hoạt động27-08-2012
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0105980275, VIET PHAT EQUIPMENT AND TECHNOLOGY ENVIRONMENT COMPANY LIMIT, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Mai Dịch

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
2 Sửa chữa thiết bị điện C33140
3 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
4 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
5 Xây dựng nhà các loại F41000
6 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
7 Xây dựng công trình công ích F42200
8 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
9 Phá dỡ F43110
10 Chuẩn bị mặt bằng F43120
11 Lắp đặt hệ thống điện F43210
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
13 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
14 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
15 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
16 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
17 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
18 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
19 Bán mô tô, xe máy G4541
20 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
21 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
22 Bán buôn thực phẩm G4632
23 Bán buôn đồ uống G4633
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
25 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
26 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
29 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
30 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
31 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
32 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
33 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
34 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
35 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
36 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
37 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
38 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
39 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
40 Lập trình máy vi tính J62010
41 Quảng cáo M73100
42 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
43 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
44 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
45 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
46 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
47 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
48 Trồng cây chè A01270
49 Khai thác gỗ A02210
50 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
51 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
52 Khai thác và thu gom than cứng B05100
53 Khai thác và thu gom than non B05200
54 Khai thác dầu thô B06100
55 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
56 Khai thác quặng sắt B07100
57 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
58 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
59 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
60 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
61 Khai thác và thu gom than bùn B08920
62 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
63 Sản xuất đường C10720
64 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
65 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
66 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
67 Sản xuất rượu vang C11020
68 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
69 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
70 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
71 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
72 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
73 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
74 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
75 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
76 In ấn C18110
77 Dịch vụ liên quan đến in C18120
78 Đại lý du lịch N79110
79 Điều hành tua du lịch N79120
80 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200