CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG TẢN ĐÀ

TAN DA CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG TẢN ĐÀ - TAN DA CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 15A, ngõ 248, phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105981053. Người đại diện pháp luật: *** *** Huyền.

Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục nghề nghiệp

Cập nhật: 3 ngày trước

Mã số thuế0105981053 Ngày cấp28-08-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG TẢN ĐÀ Tên giao dịchTAN DA CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 15A, ngõ 248, phố Đại Từ, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Đại Kim được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 15A, ngõ 248, phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công
Điện thoại0436857340 Người đại diện*** *** Huyền
Giấy phép số Ngày hoạt động28-08-2012
Ngành nghề chính Giáo dục nghề nghiệp Mã ngànhP8532

Từ khoá: 0105981053, TAN DA CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Đại Kim

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
2 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
3 Xây dựng nhà các loại F41000
4 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
5 Xây dựng công trình công ích F42200
6 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
7 Phá dỡ F43110
8 Chuẩn bị mặt bằng F43120
9 Lắp đặt hệ thống điện F43210
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
11 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
12 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
13 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
14 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
15 Bán buôn đồ uống G4633
16 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
17 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
18 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
19 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
22 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
23 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
24 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
25 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
26 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
27 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
28 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
29 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
30 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
31 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
32 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
33 Dịch vụ ăn uống khác I56290
34 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
35 Xuất bản phần mềm J58200
36 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
37 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
38 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
39 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
40 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
41 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
42 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
43 Cho thuê xe có động cơ N7710
44 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
45 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
46 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
47 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
48 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
49 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
50 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
51 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
52 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
53 Trồng cây hàng năm khác A01190
54 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
55 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
56 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
57 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
58 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
59 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
60 Khai thác gỗ A02210
61 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
62 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
63 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
64 Khai thác và thu gom than cứng B05100
65 Khai thác và thu gom than non B05200
66 Khai thác dầu thô B06100
67 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
68 Khai thác quặng sắt B07100
69 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
70 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
71 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
72 Giáo dục nghề nghiệp (ngành chính) P8532
73 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
74 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
75 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
76 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
77 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
78 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
79 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
80 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
81 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
82 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
83 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
84 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
85 Khai thác và thu gom than bùn B08920
86 Khai thác muối B08930
87 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
88 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
89 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
90 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
91 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
92 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
93 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
94 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
95 In ấn C18110
96 Dịch vụ liên quan đến in C18120
97 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
98 Đại lý du lịch N79110
99 Điều hành tua du lịch N79120
100 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
101 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300