CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI HOMING
HOMING TRAIMEX., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI HOMING - HOMING TRAIMEX., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 122, ngách 310/96, phố Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105981141. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105981141 | Ngày cấp | 27-08-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI HOMING | Tên giao dịch | HOMING TRAIMEX., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 122, ngách 310/96, phố Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Bồ Đề được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 122, ngách 310/96, phố Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 0438727358016980790 | Người đại diện | *** *** Hiên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-08-2012 | |
| Ngành nghề chính | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | Mã ngành | C1020 |
Từ khoá: 0105981141, HOMING TRAIMEX., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Bồ Đề
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (ngành chính) | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 5 | Sản xuất sợi nhân tạo | C20300 |
| 6 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 8 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 9 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 10 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 11 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 12 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 13 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 14 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 15 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 16 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 19 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 20 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 21 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 22 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 23 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 24 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 25 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 26 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 27 | Quảng cáo | M73100 |
| 28 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 29 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 30 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 34 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 36 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 37 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 38 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 39 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 40 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 41 | Sản xuất đường | C10720 |
| 42 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 43 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 44 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 45 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 46 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 47 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 48 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 49 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 50 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 51 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 52 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 53 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |