CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ SỨC SỐNG MỚI

NEW LIFE SERVICES DEVELOPMENT COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ SỨC SỐNG MỚI - NEW LIFE SERVICES DEVELOPMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 138 Yên Ngưu, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105981455. Người đại diện pháp luật: *** *** Hậu.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 3 ngày trước

Mã số thuế0105981455 Ngày cấp29-08-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ SỨC SỐNG MỚI Tên giao dịchNEW LIFE SERVICES DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 138 Yên Ngưu, Phường Hoàng Liệt hoặc Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội Xã Tam Hiệp được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 138 Yên Ngưu, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Liệt hoặc Xã Đại Thanh
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Hậu
Giấy phép số Ngày hoạt động28-08-2012
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0105981455, NEW LIFE SERVICES DEVELOPMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tam Hiệp

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
5 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu S96310
6 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
7 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
8 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
9 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
10 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
11 Bán mô tô, xe máy G4541
12 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
13 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
14 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
15 Bán buôn gạo G46310
16 Bán buôn thực phẩm G4632
17 Bán buôn đồ uống G4633
18 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
19 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
20 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
21 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
22 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
23 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
24 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
25 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
26 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
27 Bốc xếp hàng hóa H5224
28 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
29 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
30 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
31 Dịch vụ ăn uống khác I56290
32 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
33 Quảng cáo M73100
34 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
35 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
36 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
37 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
38 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
39 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
40 Giáo dục nghề nghiệp P8532
41 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
42 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
43 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
44 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
45 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
46 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
47 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
48 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
49 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
50 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
51 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
52 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
53 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
54 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
55 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
56 Cung ứng lao động tạm thời N78200
57 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830