CÔNG TY TNHH VINAST
VINAST COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH VINAST - VINAST COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Xóm Phó, thôn Đoài, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Phó, thôn Đoài, Xã Nam Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105981631. Người đại diện pháp luật: *** *** Tùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105981631 | Ngày cấp | 28-08-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH VINAST | Tên giao dịch | VINAST COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm Phó, thôn Đoài, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm Phó, thôn Đoài, Xã Nam Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phúc Thịnh |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-08-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0105981631, VINAST COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Phúc Thịnh, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Nam Hồng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 2 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 4 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 5 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 6 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 7 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 8 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 9 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 10 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 11 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 12 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 13 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 14 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |