CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRƯỜNG MINH
TRUONG MINH TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRƯỜNG MINH - TRUONG MINH TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 3, hẻm 27, ngách 27, ngõ 41 Phố Vọng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105982723. Người đại diện pháp luật: *** *** Hằng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105982723 | Ngày cấp | 30-08-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRƯỜNG MINH | Tên giao dịch | TRUONG MINH TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 3, hẻm 27, ngách 27, ngõ 41 Phố Vọng, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Đồng Tâm được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 3, hẻm 27, ngách 27, ngõ 41 Phố Vọng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hằng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-08-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | Mã ngành | G46510 |
Từ khoá: 0105982723, TRUONG MINH TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Đồng Tâm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 5 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 6 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 7 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 8 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 9 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 10 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 11 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 12 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 15 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) | G46510 |
| 16 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 17 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 18 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 19 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 20 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 21 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 22 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 23 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 24 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 26 | Quảng cáo | M73100 |
| 27 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 28 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 29 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 30 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 31 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 32 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 33 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 34 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 35 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 36 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |