CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VĨNH HƯNG
VINH HUNG INVESTMENT CO.,LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VĨNH HƯNG - VINH HUNG INVESTMENT CO.,LTD có địa chỉ tại Số nhà 58, Đường 3, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 58, Đường 3, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105983036. Người đại diện pháp luật: *** *** Doanh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105983036 | Ngày cấp | 31-08-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VĨNH HƯNG | Tên giao dịch | VINH HUNG INVESTMENT CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 58, Đường 3, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 58, Đường 3, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Sóc Sơn |
| Điện thoại | 043884539 | Người đại diện | *** *** Doanh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-08-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | Mã ngành | G46340 |
Từ khoá: 0105983036, VINH HUNG INVESTMENT CO.,LTD, Hà Nội, Xã Sóc Sơn, Hà Nội, Huyện Sóc Sơn, Xã Phù Lỗ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 4 | Phá dỡ | F43110 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Đại lý | G46101 |
| 7 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 8 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (ngành chính) | G46340 |
| 9 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 12 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 15 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 16 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 17 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 18 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 19 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 20 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 21 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 22 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 23 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 24 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 25 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 26 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 27 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 28 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 29 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 30 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 31 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 32 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 33 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |