CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KHĂN BÔNG THÁI BÌNH
THAIBINH TOWELS CO.,LTD
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KHĂN BÔNG THÁI BÌNH - THAIBINH TOWELS CO.,LTD có địa chỉ tại Số 11, ngõ 33 phố Vĩnh Phúc, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 11, ngõ 33 phố Vĩnh Phúc, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105983734. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105983734 | Ngày cấp | 31-08-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KHĂN BÔNG THÁI BÌNH | Tên giao dịch | THAIBINH TOWELS CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 11, ngõ 33 phố Vĩnh Phúc, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 11, ngõ 33 phố Vĩnh Phúc, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 31-08-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | Mã ngành | C13220 |
Từ khoá: 0105983734, THAIBINH TOWELS CO.,LTD, Hà Nội, Phường Ngọc Hà, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Vĩnh Phúc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 5 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 6 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 7 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 8 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 9 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (ngành chính) | C13220 |
| 10 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 11 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 12 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 13 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 14 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 15 | Sản xuất giày dép | C15200 |