CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HÀ PHÁT
HA PHAT EQUIPMENT INDUSTRY COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HÀ PHÁT - HA PHAT EQUIPMENT INDUSTRY COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 6 Q22, khu lắp ghép Trương Định, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 6 Q22, khu lắp ghép Trương Định, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105989486. Người đại diện pháp luật: *** *** Mơ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105989486 | Ngày cấp | 12-09-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HÀ PHÁT | Tên giao dịch | HA PHAT EQUIPMENT INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 6 Q22, khu lắp ghép Trương Định, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 6 Q22, khu lắp ghép Trương Định, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tương Mai |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Mơ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-09-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0105989486, HA PHAT EQUIPMENT INDUSTRY COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Tương Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 3 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 4 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 7 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 8 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 9 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 10 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |