CÔNG TY TNHH DỆT MAY VIETTEX
VIETTEX TEXTILE GARMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH DỆT MAY VIETTEX - VIETTEX TEXTILE GARMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn 1, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn 1, Xã Thượng Mỗ, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105989983. Người đại diện pháp luật: *** *** Thủy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105989983 | Ngày cấp | 14-09-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỆT MAY VIETTEX | Tên giao dịch | VIETTEX TEXTILE GARMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn 1, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn 1, Xã Thượng Mỗ, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Đan Phượng |
| Điện thoại | 0433887896 | Người đại diện | *** *** Thủy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-09-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | Mã ngành | C13220 |
Từ khoá: 0105989983, VIETTEX TEXTILE GARMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Đan Phượng, Hà Nội, Huyện Đan Phượng, Xã Thượng Mỗ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 2 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 3 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 4 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 5 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 6 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 7 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 8 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 9 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 10 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 11 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (ngành chính) | C13220 |
| 12 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 13 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 14 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |