CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DỊCH VỤ PHƯỢNG HOÀNG
PHUONG HOANG TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DỊCH VỤ PHƯỢNG HOÀNG - PHUONG HOANG TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Cựu Quán, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Cựu Quán, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105990121. Người đại diện pháp luật: *** *** Phong.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105990121 | Ngày cấp | 13-09-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DỊCH VỤ PHƯỢNG HOÀNG | Tên giao dịch | PHUONG HOANG TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Cựu Quán, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Cựu Quán, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hoài Đức |
| Điện thoại | 0974088140 | Người đại diện | *** *** Phong |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-09-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp | Mã ngành | G46900 |
Từ khoá: 0105990121, PHUONG HOANG TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Hoài Đức, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã Đức Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 6 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 7 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 8 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 9 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 10 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 11 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 12 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 13 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 14 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 15 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 16 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 17 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 18 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 19 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 20 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 21 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 22 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 23 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 24 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 25 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 26 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 27 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 28 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 29 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 30 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 31 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 32 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 33 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 34 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 35 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 36 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 37 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 38 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 39 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 40 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 41 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 42 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 43 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 44 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 45 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 46 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 47 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 48 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 49 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 50 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 51 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 52 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 53 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 54 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 55 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 56 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 57 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 58 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 59 | Bán buôn tổng hợp (ngành chính) | G46900 |
| 60 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 61 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 62 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 63 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 64 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 65 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 66 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 67 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 68 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 69 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 70 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 71 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | C30990 |
| 72 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 73 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 74 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 75 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 76 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 77 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 78 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 79 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 80 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 81 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |