CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN SAO VIỆT

SAO VIET ELECTRICAL CO., LTD

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN SAO VIỆT - SAO VIET ELECTRICAL CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 11, tổ 1B Văn Quán, tổ dân phố 3, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105990386. Người đại diện pháp luật: *** *** Chứng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 3 ngày trước

Mã số thuế0105990386 Ngày cấp13-09-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN SAO VIỆT Tên giao dịchSAO VIET ELECTRICAL CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 11, tổ 1B Văn Quán, tổ dân phố 3, Phường Hà Đông hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Văn Quán được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 11, tổ 1B Văn Quán, tổ dân phố 3, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hà Đông hoặc Phường Thanh Liệt
Điện thoại0435528505 Người đại diện*** *** Chứng
Giấy phép số Ngày hoạt động13-09-2012
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0105990386, SAO VIET ELECTRICAL CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Văn Quán

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
2 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
3 Đúc sắt thép C24310
4 Đúc kim loại màu C24320
5 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
6 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
7 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
8 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
9 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
10 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
11 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
12 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
13 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
14 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
15 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
16 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
17 Sản xuất đồng hồ C26520
18 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
19 Sản xuất pin và ắc quy C27200
20 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
21 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
22 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
23 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
24 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
25 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
26 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
27 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
28 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
29 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
30 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
31 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
32 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
33 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
34 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
35 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
36 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
37 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
38 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
39 Sản xuất xe có động cơ C29100
40 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc C29200
41 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ C29300
42 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
43 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao C32300
44 Sản xuất đồ chơi, trò chơi C32400
45 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
46 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
47 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
48 Sửa chữa thiết bị điện C33140
49 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
50 Sửa chữa thiết bị khác C33190
51 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
52 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện D3510
53 Xây dựng nhà các loại F41000
54 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
55 Xây dựng công trình công ích F42200
56 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
57 Phá dỡ F43110
58 Chuẩn bị mặt bằng F43120
59 Lắp đặt hệ thống điện F43210
60 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
61 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
62 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
63 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
64 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
65 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
66 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
67 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
68 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
69 Bán mô tô, xe máy G4541
70 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
71 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
72 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
73 Bán buôn thực phẩm G4632
74 Bán buôn đồ uống G4633
75 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
76 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
77 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
78 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
79 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
80 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
81 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
82 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
83 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
84 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
85 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
86 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
87 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
88 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
89 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
90 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
91 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
92 Dịch vụ ăn uống khác I56290
93 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
94 Hoạt động viễn thông khác J6190
95 Lập trình máy vi tính J62010
96 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
97 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
98 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
99 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
100 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
101 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
102 Cho thuê xe có động cơ N7710
103 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
104 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
105 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
106 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
107 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
108 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
109 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
110 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
111 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
112 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
113 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
114 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
115 Sản xuất mô tô, xe máy C30910
116 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật C30920
117 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
118 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
119 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan C32110
120 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan C32120
121 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
122 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
123 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
124 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
125 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
126 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
127 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
128 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
129 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
130 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
131 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
132 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
133 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
134 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
135 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
136 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730