CÔNG TY TNHH VĨNH PHÁT HÀ NỘI
VINH PHAT HA NOI CO., LTD
CÔNG TY TNHH VĨNH PHÁT HÀ NỘI - VINH PHAT HA NOI CO., LTD có địa chỉ tại Số 859 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 859 Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105991125. Người đại diện pháp luật: *** *** Thạch.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất vải dệt thoi
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105991125 | Ngày cấp | 17-09-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH VĨNH PHÁT HÀ NỘI | Tên giao dịch | VINH PHAT HA NOI CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 859 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 859 Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Việt Hưng |
| Điện thoại | 0972099610 | Người đại diện | *** *** Thạch |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-09-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất vải dệt thoi | Mã ngành | C13120 |
Từ khoá: 0105991125, VINH PHAT HA NOI CO., LTD, Hà Nội, Phường Việt Hưng, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Đức Giang
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 8 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 9 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 12 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 17 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 18 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 19 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 20 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 21 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 22 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 23 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 24 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 25 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 26 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 27 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 28 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 29 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 30 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 32 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 33 | Sản xuất vải dệt thoi (ngành chính) | C13120 |
| 34 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 35 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 36 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 37 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 38 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 39 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 40 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 41 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |